Vạn Quốc Ký
Nhật Bản · Phần 1/14 · đăng 23/10/2026

Địa lý Nhật Bản: Vì sao người Nhật luôn sẵn sàng trước thiên tai?

Hơn 14.000 hòn đảo nằm trên Vành đai lửa, núi chiếm gần ba phần tư diện tích, có bão, động đất, sóng thần và cả thành phố nhiều tuyết nhất thế giới. Thời lượng khoảng 26 phút.

Bản đồ

Hokkaido Honshu Shikoku Kyushu Tokyo Phú Sĩ
HokkaidoTōhokuKantōChūbuKansaiChūgokuShikokuKyushu
Số đảo (đếm lại 2023)14.125 (trước đó 6.852)
Diện tích≈ 378.000 km², lớn hơn Việt Nam khoảng 14%
Dân số≈ 123 triệu (ước tính)
Núi / đồng bằng≈ 73% / ≈ 27%
Núi lửa còn hoạt động≈ 111
Núi Phú Sĩ3.776 m

Bản đồ do kênh tự vẽ từ dữ liệu Natural Earth (phạm vi công cộng), chia theo vùng. Bản đồ này chỉ có Nhật Bản. Những bản đồ có Việt Nam của kênh luôn thể hiện quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa (Việt Nam).

Số liệu theo Wikipedia và các trang chính thức, đối chiếu trong bảng nguồn của kịch bản.

Dòng thời gian

  • 703
    Triều đình nhà Đường chấp nhận tên gọi “Nhật Bản” (theo sử sách Trung Quốc). xem trong video (0:00)
  • 1707
    Núi Phú Sĩ phun trào ngày 16/12, kéo dài đến khoảng đầu năm 1708; đến nay vẫn là núi lửa đang hoạt động. xem trong video (0:00)
  • 1854
    Hamaguchi Goryō đốt bó lúa dẫn dân làng Hiro chạy lên cao trước sóng thần. xem trong video (16:38)
  • 1946
    Con đê ông xây che chắn ngôi làng trước một trận sóng thần khác. xem trong video (16:38)
  • 1981
    Quy chuẩn xây dựng chống động đất mới; các toà nhà xây theo chuẩn này chịu đựng tốt hơn hẳn nhà cũ. xem trong video (16:38)
  • 2011
    Ngày 11/3, động đất khoảng 9 độ ngoài khơi Tōhoku, sóng thần leo đất liền tới khoảng 40 m ở một số nơi. xem trong video (16:38)
  • 2013
    UNESCO công nhận núi Phú Sĩ là di sản văn hoá thế giới. xem trong video (0:00)
  • 2015
    Liên Hợp Quốc chọn ngày 5/11 làm Ngày Thế giới phòng chống sóng thần, theo đề nghị của Nhật Bản. xem trong video (16:38)
  • 2023
    Nhật Bản đếm lại đảo bằng bản đồ số: từ 6.852 lên 14.125 hòn đảo. xem trong video (0:00)

Kịch bản chữ

Chép từ phụ đề của video đã đăng. Bấm giờ ở mục lục để nhảy tới đoạn trong video.

0:00 · Quốc đảo trên Vành đai lửa

Có một đất nước mà người dân học cách chạy trốn động đất từ khi còn nhỏ. Một đất nước nằm trên một trong những vùng bất ổn nhất của Trái Đất. Vậy mà chính nơi ấy lại sinh ra một nền văn minh sống động hơn 1.000 năm, một nền kinh tế đứng trong nhóm lớn nhất thế giới, và những thành phố mà hàng chục triệu người vẫn sống mỗi ngày. Đó là Nhật Bản.

Hãy nhìn bản đồ. Ở rìa đông của châu Á, một chuỗi đảo trải dài như một vòng cung trên Thái Bình Dương. Năm 2023, chính phủ Nhật Bản kiểm đếm lại các hòn đảo bằng bản đồ số, và con số tăng vọt: từ 6.852 lên 14.125. Nhưng phần lớn người dân sống trên 4 đảo lớn: Hokkaido ở phía bắc, Honshu ở giữa, Shikoku và Kyushu ở phía nam.

Tổng diện tích khoảng 378.000 km², lớn hơn Việt Nam chừng 14%. Dân số hiện nay vào khoảng 123 triệu người. Nhưng có một điều khiến con số ấy trở nên đặc biệt: khoảng 73% đất nước là núi. Chỉ còn khoảng 27% là đồng bằng và thung lũng, nên dân cư tập trung dày đặc ở ven biển và các đồng bằng.

Lớn nhất là đồng bằng Kantō, nơi có thủ đô Tokyo. Và đây là lý do cuộc sống ở đó luôn đi cùng thử thách. Nhật Bản nằm trên Vành đai lửa Thái Bình Dương. Cả nước có khoảng 111 núi lửa còn hoạt động.

Những trận động đất gây thiệt hại nặng xảy ra vài lần mỗi thế kỷ, chưa kể vô số trận nhỏ mỗi năm. Biểu tượng nổi tiếng nhất của đất nước là núi Phú Sĩ, cao 3.776 mét. Đây vẫn là một núi lửa đang hoạt động, lần phun trào gần nhất bắt đầu từ ngày 16 tháng 12 năm 1707, và kết thúc vào khoảng đầu năm 1708. Thế nhưng với người Nhật, Phú Sĩ không chỉ là một mối đe doạ.

Đó là một ngọn núi thiêng, là chủ đề của hội hoạ, thơ ca, và là nơi hành hương từ rất lâu. Năm 2013, Phú Sĩ được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới. Ngay cái tên Nhật Bản cũng kể một câu chuyện về vị trí địa lý. 2 chữ Hán có nghĩa là "mặt trời" và "gốc".

Gộp lại, tên gọi nghĩa là "nơi mặt trời mọc", một cách nhìn từ phía Trung Hoa, vì Nhật Bản nằm ở phía đông. Các nhà sử học cho rằng cái tên này được dùng chính thức ở Nhật Bản vào khoảng cuối thế kỷ thứ 7. Theo sử sách Trung Quốc, năm 703 triều đình nhà Đường đã chấp nhận tên gọi mới này. Trước đó, người Trung Hoa gọi vùng đất này bằng một cái tên khác, mà người Nhật về sau đã thay đổi vì nghĩa của nó không hay.

Biển vừa là bức tường vừa là cây cầu. Nó bảo vệ Nhật Bản khỏi những cuộc xâm lược dễ dàng, nhưng cũng là con đường đưa chữ viết, tôn giáo và kỹ thuật từ lục địa vào, để người Nhật chọn lọc, biến đổi, rồi biến thành của riêng mình. Nhưng ai là những người đầu tiên đặt chân lên các hòn đảo ấy?

3:06 · Bốn đảo lớn và các vùng

Khi nói về địa lý Nhật Bản, người ta hay nhắc đến những con số: 4 đảo lớn, 8 vùng, 47 tỉnh. Nhưng sau những con số khô khan ấy là 4 thế giới rất khác nhau. Hãy đi từ lớn nhất đến nhỏ nhất. Honshu là đảo chính, rộng khoảng 228.000 km², là hòn đảo lớn thứ 7 trên thế giới và chiếm khoảng 6 phần 10 diện tích cả nước.

Nhưng điều đáng nói hơn là dân cư: hơn 80% người Nhật sống ở đây, vào khoảng 100 triệu người. Đây là nơi có Tokyo, thành phố lớn nhất Nhật Bản với hơn 14 triệu dân, cùng Osaka, Kyoto, Nagoya và Hiroshima. Honshu cũng là cái nôi quyền lực của đất nước: các kinh đô cổ như Nara, Kyoto và Kamakura đều nằm trên đảo này. Ngày nay, nó tạo ra hơn 80% tổng sản phẩm quốc nội của cả nước.

Năm trong 8 vùng truyền thống của Nhật Bản nằm trên Honshu: Tōhoku, Kantō, Chūbu, Kansai và Chūgoku. Đi về phía bắc, bạn đến Hokkaido, hòn đảo lớn thứ 2, với diện tích hơn 83.000 km², nhưng chỉ có khoảng 5 triệu dân, và thành phố lớn nhất là Sapporo, gần 2 triệu người. Đây là vùng lạnh nhất của Nhật Bản. Tháng giêng, nhiệt độ trung bình từ −12 đến −4 độ, và những dãy núi quay ra biển Nhật Bản có thể hứng tới khoảng 11 mét tuyết mỗi năm.

Hokkaido cũng là quê hương của người Ainu, cư dân bản địa của vùng đất này. Năm 1869, sau cuộc Duy Tân Minh Trị, chính quyền sáp nhập hòn đảo, đặt tên là Hokkaido và đưa người đến khai phá. Hiện nay, ngôn ngữ Ainu được UNESCO xếp vào loại cực kỳ nguy cấp. Bán đảo Shiretoko ở phía đông được công nhận là di sản thiên nhiên thế giới từ năm 2005.

Về phía nam, đảo Kyushu có diện tích hơn 36.000 km² và khoảng 12 triệu dân, với thành phố lớn nhất là Fukuoka. Kyushu là hòn đảo gần lục địa châu Á nhất, và vì thế, suốt lịch sử, nó là cửa ngõ của Nhật Bản, nơi những kỹ thuật và ý tưởng từ bên ngoài đến đầu tiên. Ở đây có núi Aso, cao 1.591 mét, núi lửa đang hoạt động lớn nhất Nhật Bản, và vô số suối nước nóng, nổi tiếng nhất là ở Beppu. Khí hậu ở phía nam đảo, như Miyazaki và Kagoshima, mang sắc thái cận nhiệt đới.

Xa hơn về phía nam là quần đảo Okinawa, thuộc cùng vùng Kyushu và Okinawa. Cuối cùng là Shikoku, nhỏ nhất trong 4 đảo lớn, với diện tích khoảng 18.800 km² và gần 3 triệu rưỡi dân, chia làm 4 tỉnh. Vì được bao quanh bởi biển và núi, Shikoku từ lâu bị cô lập. Theo truyền thống, nhà sư Kūkai thời Heian gắn với con đường hành hương 88 ngôi chùa vòng quanh đảo, và đến nay vẫn có người đi theo con đường ấy.

Từ năm 1988, hệ thống cầu lớn đã nối đảo với Honshu. Dù vậy, dân số Shikoku đạt đỉnh vào năm 1953 và nhìn chung đã giảm dần từ đó. Nhìn lên bản đồ, bạn có thể thấy một điều xuyên suốt cả 4 đảo: núi. Những dãy núi chạy dọc đất nước đã quyết định nơi người Nhật sinh sống, cách họ đi lại và cả lịch sử của họ.

6:27 · Núi, sông, đồng bằng

Năm 1891, sau một trận lũ lớn ở Toyama, chính phủ Nhật Bản cử một kỹ sư người Hà Lan tên là Johannis de Rijke đến xem dòng sông Jōganji. Người ta thường kể rằng, nhìn dòng nước lao xuống từ núi, ông đã thốt lên: đây không phải là sông, mà là thác nước. Câu nói ấy có thể chỉ là giai thoại. Nhưng nó chạm đúng vào bản chất của nước Nhật: một đất nước mà núi quyết định gần như mọi thứ.

Khoảng 73% diện tích Nhật Bản là đồi núi. Vậy làm sao một vùng đất như thế lại nuôi được Tokyo, vùng đô thị đông dân bậc nhất hành tinh? Câu trả lời nằm ở 3 thứ: núi, sông và những mảnh đồng bằng hiếm hoi. Bắt đầu từ núi.

Nhật Bản nằm nơi các mảng kiến tạo xô vào nhau. Ở phía bắc, mảng Thái Bình Dương chui xuống dưới quần đảo với tốc độ khoảng 10 cm mỗi năm. Ở phía nam, mảng Philippines chui xuống chậm hơn, khoảng 4 cm mỗi năm. Sự nén ép kéo dài hàng triệu năm ấy đã đẩy đất lên thành núi.

Ngay giữa đảo Honshu còn có một vùng trũng lớn, cắt ngang hòn đảo từ biển này sang biển kia. Nhà địa chất người Đức Heinrich Naumann, người được coi là cha đẻ của ngành địa chất Nhật Bản, đã đặt tên cho nó là Fossa Magna, tiếng La-tinh nghĩa là "rãnh lớn". Rìa phía tây của nó là đường đứt gãy Itoigawa – Shizuoka, đến nay vẫn còn hoạt động. Có một sự trùng hợp thú vị.

Nước Nhật cũng bị chia đôi theo một cách khác: dòng điện. Tokyo và phía đông dùng điện 50 héc, còn từ Nagoya về phía tây dùng 60 héc. Nguyên nhân không phải địa chất, mà là lịch sử: năm 1895, Tokyo mua máy phát điện của hãng AEG nước Đức, còn 5 sau đó Osaka mua máy của General Electric nước Mỹ. Hơn một thế kỷ sau, 2 lưới điện vẫn chỉ nối với nhau qua vài trạm chuyển đổi.

Năm 2011, sau thảm hoạ động đất và sóng thần, điều này khiến miền tây không thể chuyển đủ điện sang cứu miền đông. Trở lại với núi. Ngoài Phú Sĩ, 3.776 mét, những đỉnh cao nhất nằm ở dãy Alps Nhật Bản, gồm 3 dãy Hida, Kiso và Akaishi, dài khoảng 200 km, chắn ngang miền trung Honshu. Ngọn cao nhất trong dãy là núi Kita, 3.193 mét.

Cái tên "Alps Nhật Bản" do người Anh William Gowland đặt, và được nhà truyền giáo Walter Weston làm cho nổi tiếng qua cuốn sách năm 1896. Từ những ngọn núi ấy, nước đổ xuống thành những con sông ngắn và dốc. Sông Jōganji mà de Rijke nhìn thấy chỉ dài 56 km, nhưng chênh cao từ nguồn tới biển khoảng 3.000 mét, độ dốc trung bình chừng một phần 30. Lượng mưa ở lưu vực khoảng 4.000 mm mỗi năm, gấp hơn 2 lần trung bình cả nước.

De Rijke đã cho đào một kênh thoát lũ mới dài khoảng 7 km ở hạ lưu, và từ đầu thế kỷ 20, người Nhật bắt đầu xây hàng loạt đập ngăn đất đá ở thượng nguồn. Ngay cả con sông dài nhất Nhật Bản, sông Shinano, cũng chỉ dài 367 km, chưa bằng một phần 10 chiều dài của sông Mê Kông. Sông ngắn và dốc nghĩa là nước lên rất nhanh. Đồng bằng Niigata ở hạ lưu sông Shinano từng ngập lụt thường xuyên, cho đến khi một kênh tháo lũ được đào trong hơn 10 năm, từ năm 1909 đến năm 1922.

Nhưng dòng nước dốc cũng là một món quà: nó cho Nhật Bản nguồn thuỷ điện dồi dào. Giữa núi và sông là những đồng bằng ít ỏi. Lớn nhất là đồng bằng Kantō, khoảng 17.000 km². Để dễ hình dung, đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam rộng hơn 40.000 km², gấp khoảng 2 lần rưỡi.

Mặt đồng bằng Kantō phủ một lớp đất đỏ dày, chính là tro của các núi lửa xung quanh như Asama, Akagi, Hakone và Phú Sĩ. 2 đồng bằng lớn tiếp theo, Nōbi quanh Nagoya và Osaka, mỗi nơi chưa tới 2.000 km². Vậy làm sao Kantō trở thành nơi sinh sống của hàng chục triệu người? Một phần câu trả lời nằm ở dòng sông Tone.

Ngày xưa, sông Tone đổ vào vịnh Tokyo, ngay cạnh thành Edo. Từ thế kỷ 17, chính quyền Tokugawa bắt đầu những công trình kéo dài nhiều đời, nắn dòng sông để vận chuyển hàng hoá và chống lũ cho vùng đồng bằng, cho tới khi dòng chính đổ thẳng ra Thái Bình Dương. Ngày nay, sông Tone có lưu vực lớn nhất Nhật Bản và cấp nước cho hơn 30 triệu người ở vùng thủ đô. Người Nhật gọi nó bằng biệt danh thân mật "Bandō Tarō", tạm hiểu là "cậu cả của vùng Kantō".

Ở phía tây, gần Kyoto, là hồ Biwa, hồ nước ngọt lớn nhất Nhật Bản, khoảng 670 km². Hồ có tuổi hơn 4 triệu năm, thuộc hàng những hồ cổ nhất thế giới, và cung cấp nước uống cho khoảng 15 triệu người ở vùng Kansai. Và bao quanh tất cả là một đường bờ biển dài khoảng 29.700 km, thuộc hàng dài nhất thế giới. Núi cho Nhật Bản đất cứng và thuỷ điện.

Sông dốc cho nước nhưng cũng mang lũ. Còn những đồng bằng nhỏ, được con người kiên nhẫn chế ngự qua nhiều thế kỷ, đã trở thành nơi dựng nên những thành phố lớn nhất châu Á. Nhưng để hiểu trọn vẹn cuộc sống trên những mảnh đất ấy, còn một yếu tố nữa: bầu trời, với 4 mùa rõ rệt.

11:55 · Khí hậu và bốn mùa

Có một thành phố hơn 260.000 dân, nơi mỗi mùa đông tuyết rơi trung bình gần 6 mét. Người dân ở đó đi làm giữa những bức tường tuyết cao hơn đầu người. Năm 2016, hãng dự báo thời tiết AccuWeather xếp nó là thành phố nhiều tuyết nhất thế giới. Đó không phải ở Siberia hay Canada, mà là Aomori, ở cực bắc đảo Honshu của Nhật Bản.

Điều lạ là cùng lúc ấy, Tokyo thường nắng ráo, khô hanh, mỗi năm trung bình chỉ có khoảng 8 cm tuyết. Vì sao cùng một mùa đông mà 2 bờ của một quần đảo lại khác nhau đến vậy? Và người Nhật đã sống chung với khí hậu của họ như thế nào? Câu trả lời bắt đầu từ Siberia.

Mùa đông, một khối khí lạnh và khô hình thành trên lục địa châu Á, rồi gió tây bắc thổi khối khí ấy ra biển. Khi băng qua biển Nhật Bản, không khí lạnh hút hơi nước và hơi ấm từ mặt biển, tạo thành những dải mây tuyết. Gặp dãy núi chắn ngang giữa quần đảo, không khí bị đẩy lên cao và trút hết tuyết xuống sườn núi hướng ra biển Nhật Bản. Khi vượt sang được phía bên kia, nó đã khô, nên bờ Thái Bình Dương với Tokyo nhận những ngày đông nắng hanh.

Ở trạm Sukayu trên núi gần Aomori, lượng tuyết trung bình mỗi năm vượt 17 mét. Với người Việt, câu chuyện này không xa lạ. Nhật Bản và Việt Nam cùng nằm trong vùng gió mùa Đông Á, chịu ảnh hưởng của cùng khối áp cao lạnh trên lục địa. Đợt gió mùa đông bắc làm miền Bắc nước ta rét buốt mỗi mùa đông có chung nguồn gốc với những trận tuyết dày ở Aomori.

Vì quần đảo kéo dài qua nhiều vĩ độ, các nhà khí tượng chia Nhật Bản thành 6 vùng khí hậu. Hokkaido mùa đông dài và rất lạnh. Bờ biển Nhật Bản nhiều tuyết. Vùng cao nguyên giữa đảo chênh lệch nhiệt độ lớn giữa các mùa và giữa ngày với đêm.

Quanh biển nội địa Seto ôn hoà, nhiều nắng. Bờ Thái Bình Dương hè nóng ẩm, đông khô. Còn quần đảo Ryukyu ở cực nam mang khí hậu cận nhiệt đới. Ở Tokyo, nhiệt độ trung bình tháng giêng khoảng 5 độ, tháng 8 khoảng 27 độ.

2 kỷ lục cho thấy biên độ của cả nước: lạnh nhất −41 độ ở Asahikawa năm 1902, nóng nhất 41,8 độ ở Isesaki, tỉnh Gunma, năm 2025. Ngoài 4 mùa, người Nhật còn nói tới một mùa thứ năm: mùa mưa, gọi là tsuyu. Từ khoảng giữa tháng 6 đến giữa tháng 7, một dải mưa dài nằm vắt ngang 3 đảo Honshu, Shikoku, Kyushu. Ở Okinawa, mùa mưa đến sớm hơn, từ đầu tháng năm.

Nhưng có một nơi gần như không có mùa mưa: Hokkaido, vì dải mưa thường tan ở phía bắc Honshu trước khi tới được hòn đảo này. Những nơi ẩm nhất như bán đảo Kii và đảo Yakushima có thể nhận từ 4.000 đến 10.000 mm mưa mỗi năm. Rồi mùa xuân đến, kèm theo một thứ mà cả nước theo dõi như theo dõi thời tiết: mặt trận hoa anh đào. Hoa bắt đầu nở ở Kyushu cuối tháng 3, rồi lan dần lên phía bắc, tới Hokkaido khoảng giữa tháng năm.

Cơ quan Khí tượng Nhật Bản theo dõi 59 cây anh đào mẫu trên khắp đất nước. Ở Tokyo, cây mẫu nằm trong khuôn viên đền Yasukuni. Một cây được tính là "bắt đầu nở" khi có ít nhất năm đến 6 bông hoa mở, và "nở rộ" khi khoảng 80% số hoa đã nở. Cơ quan này từng tự dự báo ngày hoa nở trong hơn nửa thế kỷ, đến năm 2010 thì nhường việc dự báo cho các công ty tư nhân, nhưng vẫn giữ việc quan sát.

Cuối hè và đầu thu là mùa bão. Mỗi năm, trung bình khoảng 2 đến 3 cơn bão đổ bộ vào các đảo chính, còn Okinawa phải đón nhiều hơn. Báo chí Nhật thường không gọi bão bằng tên mà bằng số thứ tự trong năm. Cơn bão mang tên quốc tế Hagibis năm 2019, ở Nhật được gọi là "bão số 19".

Nó gây thiệt hại khoảng 1.880 tỷ yên, lớn nhất từng ghi nhận theo giá danh nghĩa. Cơn bão chết chóc nhất là bão Isewan năm 1959, làm hơn 5.000 người thiệt mạng. Và đây lại là một điểm chung với Việt Nam: tên quốc tế của các cơn bão ở tây bắc Thái Bình Dương do 14 thành viên trong khu vực cùng đề xuất, mỗi thành viên 10 tên, trong đó có cả Nhật Bản và Việt Nam. Vậy là cùng một gió mùa, nhưng dãy núi giữa quần đảo đã chia Nhật Bản làm 2 mùa đông khác hẳn nhau: một bên chìm trong tuyết, một bên nắng hanh.

Người Nhật sống chung với khí hậu ấy bằng sự tỉ mỉ: đếm từng bông hoa trên cây anh đào mẫu, đánh số từng cơn bão. Nhưng thiên nhiên ở đây còn một bộ mặt dữ dội hơn bất kỳ cơn bão nào, đến từ chính lòng đất.

16:38 · Sống chung với thiên tai

Năm 1854, sau một trận động đất lớn ở vùng biển phía nam Nhật Bản, một người đàn ông ở làng Hiro tên là Hamaguchi Goryō nhìn thấy nước biển rút ra xa bất thường. Trời đã tối, dân làng không biết chạy về đâu. Ông liền châm lửa đốt những bó lúa vừa gặt của chính mình trên sườn đồi. Ánh lửa dẫn đường cho dân làng chạy lên chỗ cao, trước khi sóng thần ập vào.

Về sau, ông còn bỏ công xây một con đê cao năm mét, thuê chính những người dân bị nạn làm việc. Gần 100 năm sau, năm 1946, con đê ấy đã che chắn cho ngôi làng trước một trận sóng thần khác. Năm 2015, theo đề nghị của Nhật Bản, Liên Hợp Quốc chọn ngày năm tháng 11, ngày gắn với câu chuyện ấy, làm Ngày Thế giới phòng chống sóng thần. Người ta cố ý chọn một ngày con người cứu được nhiều sinh mạng, thay vì một ngày tang thương.

Câu chuyện đó tóm tắt cách người Nhật sống chung với thiên tai: biến mất mát thành bài học. Vậy một đất nước nằm ngay nơi các mảng kiến tạo giao nhau đã học những bài học ấy như thế nào? Ngay cả ngôn ngữ cũng mang dấu ấn đó. Từ "tsunami" mà cả thế giới dùng, kể cả trong tiếng Việt bên cạnh từ "sóng thần", là tiếng Nhật, nghĩa đen là "sóng ở bến cảng".

Nhật Bản còn có thang đo độ rung riêng, gọi là shindo, từ không đến 7. Từ mức năm trở lên, thiệt hại nặng có thể xảy ra. Bài học đầu tiên được trả giá bằng lửa. Trưa ngày 1 tháng 9 năm 1923, một trận động đất mạnh khoảng 8 độ làm rung chuyển vùng Kantō, đúng giờ nhiều nhà đang nấu bữa trưa trên bếp lửa.

Hàng trăm đám cháy bùng lên và lan nhanh trong những khu nhà gỗ. Theo nghiên cứu hiện đại, hơn 100.000 người chết hoặc mất tích, phần lớn vì hoả hoạn chứ không phải vì sập nhà. Khoảng một nửa Tokyo bị phá huỷ. Từ năm 1960, ngày 1 tháng 9 trở thành Ngày Phòng chống Thiên tai, và mỗi năm cả nước cùng diễn tập.

Bài học thứ 2 đến năm 1995. Sáng sớm ngày 17 tháng 1, trận động đất mạnh khoảng 6,9 độ giáng xuống Kobe. Nó chỉ kéo dài khoảng 20 giây, nhưng là lần đầu Nhật Bản ghi nhận độ rung ở mức 7, mức cao nhất của thang shindo. Hơn 5.000 người thiệt mạng.

Các kỹ sư nhận ra một điều quan trọng: những toà nhà xây theo quy chuẩn chống động đất sửa đổi năm 1981 chịu đựng tốt hơn hẳn những toà nhà cũ. Và trong 3 tháng đầu, khoảng một triệu 200.000 tình nguyện viên từ khắp nơi đã đến giúp. Rồi đến ngày 11 tháng 3 năm 2011. Lúc 2 giờ 46 phút chiều, một trận động đất mạnh khoảng 9 độ xảy ra ngoài khơi vùng Tōhoku.

Sóng thần sau đó leo lên đất liền ở một số nơi tới khoảng 40 mét. Gần 20.000 người chết, hơn 2.000 người mất tích, và nhà máy điện hạt nhân Fukushima Daiichi bị mất làm mát, dẫn đến sự cố nóng chảy ở 3 lò phản ứng. Nhưng ở làng nhỏ Aneyoshi, chỉ khoảng 11 hộ, có một tấm bia đá dựng sau trận sóng thần năm 1933. Trên bia khắc lời nhắn của người xưa: nhà ở trên cao là bình yên cho con cháu, đừng xây nhà dưới mốc này.

Dân làng đã nghe theo. Theo báo New York Times, năm 2011, sóng dừng lại chỉ cách tấm bia chừng 90 mét, và không ngôi nhà nào trong làng bị cuốn trôi. Từ những bài học ấy, Nhật Bản xây một trong những hệ thống phòng tránh tiên tiến nhất thế giới. Từ năm 2007, Cơ quan Khí tượng vận hành hệ thống cảnh báo động đất sớm.

Khi sóng địa chấn đầu tiên được ít nhất 2 trạm đo ghi lại, hệ thống tính ngay tâm chấn và gửi cảnh báo qua điện thoại, truyền hình và đài, cho người dân từ vài giây đến hơn một phút để tìm chỗ an toàn. Năm 2011, cảnh báo được phát đi khoảng 31 giây sau khi trận động đất bắt đầu. Hệ thống không hoàn hảo: những nơi quá gần tâm chấn vẫn có thể rung trước khi nhận được tin, và đã từng có báo động nhầm. Núi lửa là bài học khó nhất, vì nó khó đoán.

Năm 1792, một phần núi Unzen ở Kyushu sập xuống biển, gây sóng thần làm khoảng 15.000 người chết, thảm hoạ núi lửa tồi tệ nhất lịch sử Nhật Bản. Năm 1991, dòng tro nóng từ chính ngọn núi ấy cướp đi 43 sinh mạng, trong đó có 3 nhà núi lửa học. Và năm 2014, ngọn núi lửa Ontake bất ngờ phun trào vào buổi trưa, khi hàng trăm người đang leo núi. Hơn 60 người thiệt mạng, vì gần như không có dấu hiệu báo trước.

Từ bó lúa cháy của ông Hamaguchi, tấm bia đá ở Aneyoshi, đến chiếc điện thoại rung lên trước cơn chấn động, người Nhật đã biến mỗi thảm hoạ thành một lời nhắn cho thế hệ sau. Họ không thể ngăn động đất, nhưng họ học cách để ít người phải chết hơn. Và chính trên mảnh đất đầy hiểm hoạ ấy, họ đã dựng nên những thành phố đông đúc bậc nhất thế giới.

21:39 · Thành phố và con người

Mỗi ngày, khoảng 3,6 triệu lượt người đi qua một nhà ga duy nhất: ga Shinjuku ở Tokyo. Nhà ga có hơn 200 lối ra, và được Tổ chức Kỷ lục Guinness công nhận là nhà ga đông nhất thế giới. Con số ấy bằng gần cả dân số một thành phố lớn, đi qua cùng một nơi, mỗi ngày, mà mọi thứ vẫn chạy đúng giờ. Ở những chương trước, chúng ta đã thấy Nhật Bản phần lớn là núi, đồng bằng chật hẹp và thiên tai rình rập.

Vậy đất nước này tổ chức cuộc sống cho hơn 120 triệu người như thế nào? Và điều gì đang chờ họ phía trước? Câu trả lời đầu tiên là: dồn vào thành phố. Theo điều tra dân số năm 2010, khoảng 90% người Nhật sống ở khu vực đô thị.

Trung tâm của tất cả là Tokyo. Thành phố từng mang tên Edo, và chỉ được đổi tên thành Tokyo, nghĩa là "kinh đô phía đông", vào năm 1868, sau cuộc Duy Tân Minh Trị. Riêng Tokyo có hơn 14 triệu dân. Còn cả vùng thủ đô, gồm Tokyo và các tỉnh xung quanh, có gần 37 triệu người theo ước tính của Liên Hợp Quốc năm 2026, đông thứ 3 thế giới.

Mỗi thành phố lớn lại mang một câu chuyện riêng. Yokohama, thành phố đông dân thứ 2, vốn là một làng chài, cho đến khi cảng được mở cho tàu nước ngoài năm 1859, sau khi Nhật Bản chấm dứt chính sách đóng cửa. Osaka từ lâu đã là thủ phủ của thương nhân. Ở đó, chợ gạo Dōjima, lập năm 1697, thường được nhắc tới như nơi ra đời của thị trường giao dịch kỳ hạn sớm nhất thế giới, hơn một thế kỷ trước khi những sàn giao dịch như thế phổ biến ở phương Tây.

Câu trả lời thứ 2 là: nối các thành phố bằng đường sắt. Tuyến tàu cao tốc Shinkansen đầu tiên khai trương ngày 1 tháng 10 năm 1964, ngay trước Thế vận hội Tokyo, kỳ Thế vận hội Mùa hè đầu tiên ở châu Á. Ngày nay mạng lưới dài khoảng 2.950 km, chạy nhanh nhất 320 km mỗi giờ, và chở khoảng 386 triệu lượt khách trong năm 2024. Trên một dải đất hẹp kẹp giữa núi và biển, đường sắt cao tốc là cách hiệu quả nhất để nối những đồng bằng nhỏ thành một chuỗi đô thị liền mạch.

Nhưng đằng sau những thành phố rực rỡ là một thách thức lớn. Dân số Nhật Bản đạt đỉnh khoảng năm 2008, hơn 128 triệu người, rồi giảm dần, nay còn khoảng 123 triệu. Khoảng 30% dân số từ 65 tuổi trở lên. Tỷ lệ sinh chỉ khoảng 1,14 con trên mỗi phụ nữ, và mỗi năm chỉ còn khoảng 670.000 trẻ em chào đời.

Bù lại, người Nhật thuộc hàng sống thọ nhất thế giới: nam giới trung bình khoảng 81 tuổi, nữ giới khoảng 87 tuổi. Ở đây, câu chuyện Nhật Bản gặp câu chuyện Việt Nam. Tính đến cuối năm 2025, có khoảng 681.000 người Việt sinh sống hợp pháp ở Nhật, cộng đồng người nước ngoài đông thứ 2, chỉ sau người Trung Quốc. Rất nhiều người trong số họ là những người trẻ sang học tập và làm việc.

2 đất nước đang ở 2 đầu của cùng một con đường: Việt Nam hơn 102 triệu dân, còn trẻ, năm 2019 chỉ khoảng 7,6% dân số từ 65 tuổi trở lên. Nhật Bản thì đã già đi rất nhanh. Vậy là, trên một quốc đảo nằm giữa Vành đai lửa, núi chiếm gần 3 phần tư diện tích, sông ngắn và dốc, thiên tai không ngừng, người Nhật đã dồn sức sống vào những đồng bằng nhỏ, nối chúng bằng đường sắt, và dựng nên những thành phố vận hành chính xác như đồng hồ. Nhưng giờ đây, họ phải học thêm một bài học mới: sống trong một xã hội già đi.

Đó là địa lý của Nhật Bản. Để hiểu vì sao con người trên quần đảo này lại sống, nghĩ và làm việc như vậy, phải quay ngược thời gian, về với những người đầu tiên đặt chân lên các hòn đảo ấy. Nếu bạn thấy loạt video này hữu ích, hãy đăng ký kênh Vạn Quốc Ký và cho chúng tôi biết bạn muốn tìm hiểu điều gì về Nhật Bản.

25:43 · Kết thúc

Nguồn ảnh và tư liệu (74 mục)

Ảnh và clip lấy từ Wikimedia Commons (kèm giấy phép từng tệp) và Pixabay. Cảnh Blender, bản đồ nổi khối 3D và đồ hoạ là dựng lại minh hoạ do kênh tự làm, không phải cảnh quay thật.

CC BY (12)
CC BY-SA (29)
Phạm vi công cộng / CC0 (21)
Pixabay Content License (video) (11)
Khác: Attribution (1)

Còn: nhạc nền “Between Worlds (Instrumental)” – tobias_weber (ccMixter, CC BY 3.0); dữ liệu độ cao Terrain Tiles (AWS Open Data); phông Be Vietnam Pro, Noto Serif JP (SIL OFL). Xem thêm Nguồn và cách làm.

Nhận thư báo khi có Phần mới

Mỗi tuần một Phần vào tối Chủ nhật. Thư ngắn, kèm bảng nguồn tư liệu. Không quảng cáo.

Email của bạn được gửi tới dịch vụ Buttondown để gửi thư. Bạn huỷ đăng ký bất cứ lúc nào bằng liên kết trong thư.